储水 là gì?
储水 [chǔ shuǐ] có nghĩa là trữ nước.
Nghĩa của từ 储水 trong tiếng Việt
trữ nước
Cách đọc và ghi nhớ 储水
储水 được đọc là chǔ shuǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trữ nước”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
储水 [chǔ shuǐ] có nghĩa là trữ nước.
trữ nước
储水 được đọc là chǔ shuǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trữ nước”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .