Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “健身”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
健身jiàn shēn

健身: tập thể dục; giữ dáng; tập luyện; rèn luyện thể chất

Cụm từ
健身馆jiàn shēn guǎn

健身馆: phòng gym (trung tâm sức khỏe)

Cụm từ
健身房jiàn shēn fáng

健身房: phòng gym; phòng thể dục

Cụm từ
健身室jiàn shēn shì

健身室: phòng gym

Cụm từ
有氧健身操yǒu yǎng jiàn shēn cāo

有氧健身操: thể dục nhịp điệu

Cụm từ