Kết quả tra từ “停靠”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
停靠tíng kào
停靠: ghé vào; dừng tại; cập bến
停靠站tíng kào zhàn
停靠站: điểm dừng xe buýt hoặc xe điện; dừng trung gian (trên tuyến đường tàu, máy bay, v.v.); cảng ghé qua; dừng chân
停靠港tíng kào gǎng
停靠港: cảng ghé qua