Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “停车位”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
停车位
tíng chē wèi

chỗ đỗ xe; vị trí đỗ xe

Cụm từ
停车位置
tíng chē wèi zhi

vị trí đỗ xe; bãi đỗ xe

Cụm từ