Kết quả tra từ “停车位”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
停车位tíng chē wèi
停车位: chỗ đỗ xe; vị trí đỗ xe
停车位置tíng chē wèi zhi
停车位置: vị trí đỗ xe; bãi đỗ xe