Kết quả tra từ “停火”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
停火tíng huǒ
停火: ngừng bắn
停火线tíng huǒ xiàn
停火线: đường ngừng bắn