Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “停滞”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
停滞tíng zhì

停滞: đình trệ; đứng yên; bị sa lầy

Cụm từ
停滞不前tíng zhì bù qián

停滞不前: mắc kẹt và không tiến lên (thành ngữ); đình trệ; lặp đi lặp lại; đứng yên

Thành ngữ