Kết quả cho “做眼”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(trong cờ vây) tạo "mắt"; làm tai mắt (tức là đi thu thập thông tin); làm trinh sát
đưa cho ai đó một ánh nhìn có ý nghĩa
nhăn mặt nhăn mày
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(trong cờ vây) tạo "mắt"; làm tai mắt (tức là đi thu thập thông tin); làm trinh sát
đưa cho ai đó một ánh nhìn có ý nghĩa
nhăn mặt nhăn mày