Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “偏极”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
偏极piān jí

偏极: (vật lý) sự phân cực

Cụm từ
偏极镜piān jí jìng

偏极镜: thấu kính phân cực; bộ phân cực

Cụm từ
偏极化piān jí huà

偏极化: sự phân cực; đã phân cực

Cụm từ