Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “偏振”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
偏振piān zhèn

偏振: phân cực (của sóng)

Cụm từ
偏振镜piān zhèn jìng

偏振镜: kính lọc phân cực

Cụm từ
偏振波piān zhèn bō

偏振波: sóng phân cực

Cụm từ
偏振光piān zhèn guāng

偏振光: sự phân cực của ánh sáng; ánh sáng phân cực

Cụm từ