Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
偏振镜偏振鏡

piān zhèn jìng

偏振镜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 偏振镜 trong tiếng Việt

kính lọc phân cực

Tra từ liên quan