Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
偏振

piān zhèn

偏振 là gì?

偏振 [piān zhèn] có nghĩa là phân cực (của sóng).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 偏振 trong tiếng Việt

phân cực (của sóng)

Cách đọc và ghi nhớ 偏振

偏振 được đọc là piān zhèn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phân cực (của sóng)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan