Kết quả tra từ “假想”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
假想jiǎ xiǎng
假想: tưởng tượng; ảo; hình dung; giả thuyết
假想敌jiǎ xiǎng dí
假想敌: lực lượng đối kháng (trong trò chơi chiến tranh); kẻ thù giả định (trong nghiên cứu chiến lược)