假想敌假想敵
假想敌 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 假想敌 trong tiếng Việt
lực lượng đối kháng (trong trò chơi chiến tranh); kẻ thù giả định (trong nghiên cứu chiến lược)
lực lượng đối kháng (trong trò chơi chiến tranh); kẻ thù giả định (trong nghiên cứu chiến lược)