Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
假想敌假想敵

jiǎ xiǎng dí

假想敌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 假想敌 trong tiếng Việt

lực lượng đối kháng (trong trò chơi chiến tranh); kẻ thù giả định (trong nghiên cứu chiến lược)

Tra từ liên quan