Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “倾巢”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
倾巢qīng cháo

倾巢: nghĩa đen: cả tổ bay ra (để đánh nhau); một băng nhóm hung ác kéo ra toàn bộ lực lượng

Cụm từ
倾巢而出qīng cháo ér chū

倾巢而出: cả tổ bay ra (thành ngữ); ra quân toàn bộ lực lượng

Thành ngữ
倾巢来犯qīng cháo lái fàn

倾巢来犯: ra quân toàn lực chuẩn bị tấn công (thành ngữ)

Thành ngữ