Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “倾家”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
倾家qīng jiā

倾家: hủy hoại gia đình; mất gia sản

Cụm từ
倾家荡产qīng jiā dàng chǎn

倾家荡产: mất sạch gia sản (thành ngữ)

Thành ngữ