Kết quả tra từ “倾家”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
倾家qīng jiā
倾家: hủy hoại gia đình; mất gia sản
倾家荡产qīng jiā dàng chǎn
倾家荡产: mất sạch gia sản (thành ngữ)