Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “债务”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
债务zhài wù

债务: nợ; khoản nợ; số tiền nợ; tình trạng nợ nần

Cụm từ
债务证书zhài wù zhèng shū

债务证书: công cụ nợ

Cụm từ
债务证券zhài wù zhèng quàn

债务证券: chứng khoán nợ; chứng khoán trái phiếu

Cụm từ
债务担保证券zhài wù dān bǎo zhèng quàn

债务担保证券: nghĩa vụ nợ được đảm bảo (CDO), một loại trái phiếu

Cụm từ
债务人zhài wù rén

债务人: người mắc nợ

Cụm từ