Kết quả tra từ “倦怠”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
倦怠juàn dài
倦怠: mệt mỏi; kiệt sức; chán nản
职业倦怠症zhí yè juàn dài zhèng
职业倦怠症: hội chứng chán nản nghề nghiệp