Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “倦怠”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
倦怠
juàn dài

mệt mỏi; kiệt sức; chán nản

Cụm từ
职业倦怠症
zhí yè juàn dài zhèng

hội chứng chán nản nghề nghiệp

Cụm từ