Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “倦怠”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
倦怠juàn dài

倦怠: mệt mỏi; kiệt sức; chán nản

Cụm từ
职业倦怠症zhí yè juàn dài zhèng

职业倦怠症: hội chứng chán nản nghề nghiệp

Cụm từ