Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
倦怠

juàn dài

倦怠 là gì?

倦怠 [juàn dài] có nghĩa là mệt mỏi; kiệt sức; chán nản.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 倦怠 trong tiếng Việt

  1. mệt mỏi
  2. kiệt sức
  3. chán nản

Cách đọc và ghi nhớ 倦怠

倦怠 được đọc là juàn dài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mệt mỏi; kiệt sức; chán nản”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan