倦怠 là gì?
倦怠 [juàn dài] có nghĩa là mệt mỏi; kiệt sức; chán nản.
Nghĩa của từ 倦怠 trong tiếng Việt
- mệt mỏi
- kiệt sức
- chán nản
Cách đọc và ghi nhớ 倦怠
倦怠 được đọc là juàn dài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mệt mỏi; kiệt sức; chán nản”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .