职业倦怠症
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
职业倦怠症
hội chứng chán nản nghề nghiệp
Giản thể职业倦怠症
Phồn thể職業倦怠症
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng