Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “倜”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

倜: năng động; cao quý; khoan dung

Từ vựng
倜傥tì tǎng

倜傥: phong thái; tuỳ ý; tự do tự tại

Cụm từ
风流倜傥fēng liú tì tǎng

风流倜傥: phong độ; lịch lãm; hào hoa

Cụm từ