Kết quả tra từ “候诊”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
候诊hòu zhěn
候诊: chờ khám bệnh; chờ điều trị
候诊室hòu zhěn shì
候诊室: phòng chờ (ở phòng khám, bệnh viện)