Kết quả tra từ “倒车”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
倒车dào chē
倒车: lùi xe; lái xe ngược
倒车挡dào chē dǎng
倒车挡: số lùi
开倒车kāi dào chē
开倒车: lùi xe; nghĩa bóng: bước lùi; lạc hậu; cố quay ngược thời gian