Kết quả cho “倒车”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chuyển xe, đổi xe; quay xe, lùi xe
lùi xe; lái xe ngược
số lùi
lùi xe; nghĩa bóng: bước lùi; lạc hậu; cố quay ngược thời gian
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chuyển xe, đổi xe; quay xe, lùi xe
lùi xe; lái xe ngược
số lùi
lùi xe; nghĩa bóng: bước lùi; lạc hậu; cố quay ngược thời gian