Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开倒车開倒車

kāi dào chē

开倒车 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开倒车 trong tiếng Việt

lùi xe; nghĩa bóng: bước lùi; lạc hậu; cố quay ngược thời gian

Tra từ liên quan