开倒车開倒車 kāi dào chē 开倒车 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 开倒车 trong tiếng Việt lùi xe; nghĩa bóng: bước lùi; lạc hậu; cố quay ngược thời gian 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan