Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
倒车倒車

dào chē

倒车 là gì?

倒车 [dào chē] có nghĩa là lùi xe; lái xe ngược.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 倒车 trong tiếng Việt

  1. lùi xe
  2. lái xe ngược

Cách đọc và ghi nhớ 倒车

倒车 được đọc là dào chē, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lùi xe; lái xe ngược”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan