Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “俯仰”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
俯仰fǔ yǎng

俯仰: cúi và ngẩng đầu; (ví) động tác nhỏ; độ cao thấp (góc hướng)

Cụm từ
俯仰无愧fǔ yǎng wú kuì

俯仰无愧: lương tâm trong sáng

Cụm từ
俯仰之间fǔ yǎng zhī jiān

俯仰之间: trong nháy mắt

Cụm từ
与世俯仰yǔ shì fǔ yǎng

与世俯仰: thuận theo dòng nước (thành ngữ)

Thành ngữ