Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
俯仰之间俯仰之間

fǔ yǎng zhī jiān

俯仰之间 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 俯仰之间 trong tiếng Việt

trong nháy mắt

Tra từ liên quan