俯仰 fǔ yǎng 俯仰 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 俯仰 trong tiếng Việt cúi và ngẩng đầu; (ví) động tác nhỏ; độ cao thấp (góc hướng) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan