Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
俯仰

fǔ yǎng

俯仰 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 俯仰 trong tiếng Việt

cúi và ngẩng đầu; (ví) động tác nhỏ; độ cao thấp (góc hướng)

Tra từ liên quan