Kết quả tra từ “修饰语”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
修饰语xiū shì yǔ
修饰语: (ngữ pháp) thành phần bổ nghĩa; bổ ngữ; phụ ngữ
后置修饰语hòu zhì xiū shì yǔ
后置修饰语: bổ nghĩa sau (ngữ pháp)
前置修饰语qián zhì xiū shì yǔ
前置修饰语: thành tố đứng trước (ngữ pháp)