Kết quả tra từ “修造”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
修造xiū zào
修造: xây dựng; sửa chữa
修造厂xiū zào chǎng
修造厂: xưởng sửa chữa (cho máy móc, xe cộ, v.v.)