Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “修身”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
修身xiū shēn

修身: tu dưỡng đạo đức; (thời trang) ôm sát

Cụm từ
净心修身jìng xīn xiū shēn

净心修身: giữ tâm hồn thanh thản và hành xử có đạo đức (thành ngữ)

Thành ngữ