Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “俨”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
yǎn

俨: uy nghiêm; trang trọng

Từ vựng
俨然yǎn rán

俨然: giống như; trang nghiêm; tôn nghiêm; bày biện gọn gàng

Cụm từ
俨如白昼yǎn rú bái zhòu

俨如白昼: sáng như ban ngày (thành ngữ)

Thành ngữ
俨如yǎn rú

俨如: (văn học) giống hệt như; giống hệt như thể

Cụm từ