Kết quả tra từ “信箱”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
信箱xìn xiāng
信箱: hộp thư; hộp thư bưu điện
电子信箱diàn zǐ xìn xiāng
电子信箱: hộp thư điện tử
邮政信箱yóu zhèng xìn xiāng
邮政信箱: hộp thư bưu điện
语音信箱yǔ yīn xìn xiāng
语音信箱: hộp thư thoại; tin nhắn thoại