Kết quả tra từ “信用证”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
信用证xìn yòng zhèng
信用证: thư tín dụng
信用证券xìn yòng zhèng quàn
信用证券: công cụ tín dụng; thư tín dụng; xem thêm 信用證|信用证[xin4 yong4 zheng4]; Lượng từ:張|张[zhang1]
不可撤销信用证bù kě chè xiāo xìn yòng zhèng
不可撤销信用证: thư tín dụng không thể hủy ngang