Kết quả tra từ “保证金”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
保证金bǎo zhèng jīn
保证金: tiền đặt cọc; ký quỹ; bảo chứng; tài sản thế chấp (trong giao dịch phái sinh); tiền bảo lãnh
履约保证金lǚ yuē bǎo zhèng jīn
履约保证金: bảo chứng thực hiện (thương mại quốc tế)