Kết quả tra từ “保角”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
保角bǎo jiǎo
保角: (toán) bảo toàn góc; đồng dạng
保角对应bǎo jiǎo duì yìng
保角对应: (toán) ánh xạ bảo toàn khoảng cách; ánh xạ đồng dạng