Kết quả tra từ “保罗”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
保罗Bǎo luó
保罗: Paul
圣保罗Shèng bǎo luó
圣保罗: Thánh Phaolô; São Paulo, thành phố ở Brazil
约翰保罗Yuē hàn Bǎo luó
约翰保罗: John Paul (tên); Giáo hoàng Gioan Phaolô II, Karol Józef Wojtyła (1920-2005), Giáo hoàng 1978-2005