Kết quả tra từ “保管”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
保管bǎo guǎn
保管: giữ gìn; chăm sóc; đảm bảo; chắc chắn; người quản lý; người phụ trách
保管员bǎo guǎn yuán
保管员: người quản lý; nhân viên kho