Kết quả tra từ “保密”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
保密bǎo mì
保密: giữ bí mật; duy trì sự bảo mật
保密性bǎo mì xìng
保密性: tính bảo mật
保密协议bǎo mì xié yì
保密协议: thỏa thuận không tiết lộ; thỏa thuận bảo mật