保密性 là gì?
保密性 [bǎo mì xìng] có nghĩa là tính bảo mật.
Nghĩa của từ 保密性 trong tiếng Việt
tính bảo mật
Cách đọc và ghi nhớ 保密性
保密性 được đọc là bǎo mì xìng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tính bảo mật”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .