Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
保密协议保密協議

bǎo mì xié yì

保密协议 là gì?

保密协议 [bǎo mì xié yì] có nghĩa là thỏa thuận không tiết lộ; thỏa thuận bảo mật.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 保密协议 trong tiếng Việt

  1. thỏa thuận không tiết lộ
  2. thỏa thuận bảo mật

Cách đọc và ghi nhớ 保密协议

保密协议 được đọc là bǎo mì xié yì, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thỏa thuận không tiết lộ; thỏa thuận bảo mật”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan