Kết quả tra từ “保守”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
保守bǎo shǒu
保守: bảo thủ; bảo vệ; giữ gìn
保守党bǎo shǒu dǎng
保守党: đảng chính trị bảo thủ
保守派bǎo shǒu pài
保守派: phe bảo thủ
保守主义bǎo shǒu zhǔ yì
保守主义: chủ nghĩa bảo thủ