Kết quả tra từ “保姆”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
保姆bǎo mǔ
保姆: bảo mẫu; quản gia
临时保姆lín shí bǎo mǔ
临时保姆: người chăm sóc tạm thời; bảo mẫu