Kết quả tra từ “保准”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
保准bǎo zhǔn
保准: biến thể của 保准[bao3 zhun3]
保准bǎo zhǔn
保准: bảo đảm; đáng tin; chắc chắn