Kết quả tra từ “保养”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
保养bǎo yǎng
保养: chăm sóc sức khỏe tốt (hoặc giữ gìn); giữ cho trong tình trạng tốt; bảo trì; bảo dưỡng
保养品bǎo yǎng pǐn
保养品: (Đài Loan) sản phẩm làm đẹp; sản phẩm chăm sóc da