Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “保修”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
保修bǎo xiū

保修: bảo đảm giữ đối tượng trong tình trạng tốt; bảo hành; bảo đảm

Cụm từ
保修期bǎo xiū qī

保修期: thời hạn bảo hành; thời kỳ bảo hành

Cụm từ