Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “俚”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

俚: mộc mạc; thô tục; không trau chuốt; viết tắt của 俚語|俚语[li3 yu3], tiếng lóng

Tiếng lóng xã hội
俚谚lǐ yàn

俚谚: câu nói thông tục; tục ngữ dân gian

Tục ngữ / châm ngôn
俚语lǐ yǔ

俚语: tiếng lóng

Tiếng lóng xã hội
鄙俚bǐ lǐ

鄙俚: thô tục; tầm thường

Tiếng lóng xã hội
芜俚wú lǐ

芜俚: thô tục và tầm thường

Tiếng lóng xã hội
网络俚语wǎng luò lǐ yǔ

网络俚语: tiếng lóng Internet; ngôn ngữ mạng; ngôn ngữ trên mạng

Ngôn ngữ mạng