Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鄙俚

bǐ lǐ

鄙俚 là gì?

鄙俚 [bǐ lǐ] có nghĩa là thô tục; tầm thường.

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng⚠ Ngôn ngữ nhạy cảm

Nghĩa của từ 鄙俚 trong tiếng Việt

  1. thô tục
  2. tầm thường

Cách đọc và ghi nhớ 鄙俚

鄙俚 được đọc là bǐ lǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm tiếng lóng xã hội. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thô tục; tầm thường”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan