Kết quả tra từ “便携”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
便携biàn xié
便携: di động; dễ mang theo
便携式biàn xié shì
便携式: có thể mang đi di động