Kết quả tra từ “侵犯”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
侵犯qīn fàn
侵犯: xâm phạm; xâm lấn; vi phạm; tấn công
神圣不可侵犯shén shèng bù kě qīn fàn
神圣不可侵犯: thiêng liêng; bất khả xâm phạm
性侵犯xìng qīn fàn
性侵犯: tấn công tình dục; lạm dụng tình dục
互不侵犯hù bù qīn fàn
互不侵犯: không xâm phạm
不可侵犯权bù kě qīn fàn quán
不可侵犯权: tính bất khả xâm phạm
不可侵犯bù kě qīn fàn
不可侵犯: bất khả xâm phạm; tính bất khả xâm phạm