神圣不可侵犯
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
神圣不可侵犯
thiêng liêng; bất khả xâm phạm
Giản thể神圣不可侵犯
Phồn thể神聖不可侵犯
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng